Giao diện
Thuật ngữ
Trước khi bắt đầu
- Cần biết: bạn đã đọc qua quy trình SDD và gặp ít nhất một thuật ngữ cần tra
- Cần có: không cần công cụ nào; trang này chỉ để tra từ
- Cần đang ở: bất kỳ đâu — tra theo bảng chữ cái hoặc theo vị trí trong quy trình
1. Bảng thuật ngữ
Đây là cách gọi thống nhất trên toàn website. Khi một trang khác dùng thuật ngữ này, nó mang đúng nghĩa ở đây.
| Thuật ngữ tiếng Việt | Bản gốc tiếng Anh | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Phát triển hướng đặc tả | Spec-Driven Development (SDD) | Cách làm mà đặc tả viết trước, mã nguồn viết sau và bám theo đặc tả |
| Đặc tả | Specification | Bản mô tả tính năng cần làm gì và vì sao, chưa nói dùng công nghệ gì |
| Kế hoạch triển khai | Implementation plan | Bản nói rõ dùng công nghệ, kiến trúc và ràng buộc kỹ thuật nào |
| Phân rã công việc | Tasks | Danh sách việc nhỏ, có thứ tự phụ thuộc, để thực thi kế hoạch |
| Hiến chương dự án | Project constitution | Bộ nguyên tắc mà mọi giai đoạn sau phải tuân theo và bị đánh giá dựa trên |
| Làm rõ | Clarify | Hỏi và trả lời những chỗ đặc tả còn mơ hồ, rồi ghi câu trả lời vào đặc tả |
| Checklist chất lượng | Checklist | Danh sách tiêu chí kiểm chất lượng của chính bản yêu cầu, không phải kiểm mã |
| Phân tích nhất quán | Analyze | Soi chéo đặc tả, kế hoạch và danh sách task để tìm mâu thuẫn, chỉ đọc |
| Hội tụ | Converge | Đối chiếu mã nguồn với đặc tả, kế hoạch, task và bổ sung việc còn thiếu |
| Tích hợp công cụ | Integration | Cách Spec Kit cài lệnh và skill cho một công cụ AI cụ thể |
| Tiện ích mở rộng | Extension | Gói bổ sung thêm lệnh mới vào quy trình, ví dụ bug, assess, github |
| Preset | Preset | Gói thay đổi cách trình bày mẫu tài liệu mà Spec Kit sinh ra |
| Quy trình tự động | Workflow | Chuỗi bước chạy tự động, có thể chạy lại và chạy tiếp khi bị dừng |
| Gói tổng hợp | Bundle | Gói gom nhiều thành phần để cài một lần, có phiên bản để chia sẻ |
| Hiện vật | Artifact | Mọi thứ Spec Kit tạo ra và quản lý: lệnh, mẫu, script, hook |
| Điểm dừng | Checkpoint | Chỗ quy trình tạm dừng để bạn xem xét trước khi đi tiếp |
| Cổng chất lượng | Quality gate | Lệnh tùy chọn chặn tiến độ khi chất lượng đặc tả chưa đạt |
2. Tra theo vị trí trong quy trình
Nếu bạn biết mình đang ở bước nào nhưng quên tên thuật ngữ, tra theo thứ tự chạy:
| Bước | Lệnh | Thuật ngữ liên quan |
|---|---|---|
| 1 | /speckit-constitution | Hiến chương dự án |
| 2 | /speckit-specify | Đặc tả |
| 3 | /speckit-clarify | Làm rõ, cổng chất lượng |
| 4 | /speckit-plan | Kế hoạch triển khai |
| 5 | /speckit-checklist | Checklist chất lượng, cổng chất lượng |
| 6 | /speckit-tasks | Phân rã công việc |
| 7 | /speckit-analyze | Phân tích nhất quán, cổng chất lượng |
| 8 | /speckit-implement | Thực thi, điểm dừng |
| 9 | /speckit-converge | Hội tụ |
Bảng lệnh đầy đủ, kèm đầu ra và mức bắt buộc, nằm ở trang Lệnh quy trình Spec Kit.
3. Cách gọi khác
Một số tài liệu và bản dịch dùng cách gọi khác cho cùng khái niệm. Bảng dưới ghi lại để bạn nhận ra, nhưng website này dùng thống nhất một cách gọi ở cột trái của mục 1.
| Cách gọi khác | Thuật ngữ chuẩn của website này |
|---|---|
| "spec", "bản đặc tả" | Đặc tả |
| "task", "đầu việc", "danh sách việc" | Phân rã công việc |
| "bộ trình bày", "khuôn mẫu" | Preset |
| "phần mở rộng", "plugin" | Tiện ích mở rộng |
| "quy trình", "pipeline" | Quy trình tự động |
| "cổng kiểm soát" | Cổng chất lượng |
| "hiến pháp dự án" | Hiến chương dự án |
Tên lệnh, tên tệp và tên thư mục luôn giữ nguyên tiếng Anh, ví dụ /speckit-specify, spec.md, tasks.md. Không dịch chúng.
Kết quả
Sau khi đọc trang này, bạn đã:
- Tra được nghĩa ngắn của mọi thuật ngữ Spec Kit dùng trên website
- Biết thuật ngữ nào gắn với bước nào trong quy trình
- Biết cách gọi nào là chuẩn và cách gọi nào chỉ là biến thể
Cách tự xác nhận: chọn ba thuật ngữ bất kỳ, che cột bản gốc tiếng Anh và đọc lại bản gốc từ cột tiếng Việt.
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Dùng lẫn "đặc tả" và "kế hoạch" | Hai tệp đều mô tả tính năng nhưng khác vai trò | Đặc tả nói cái gì và vì sao; kế hoạch nói bằng công nghệ nào |
| Gọi "checklist" cho cả checklist chất lượng lẫn trạng thái thực thi | Có hai loại checklist khác nhau | checklists/*.md là checklist chất lượng do người đánh giá; marker [x] ở đó nghĩa là tiêu chí đã được duyệt |
| Dịch tên lệnh sang tiếng Việt | Muốn câu văn thuần Việt | Giữ nguyên tên lệnh trong backtick, ví dụ /speckit-plan |
| Nhầm "bundle" với "extension" | Cả hai đều để cài thêm thành phần | Bundle gom nhiều thành phần để cài một lần; extension thêm lệnh mới |
| Nhầm "preset" với "extension" | Cả hai đều tùy biến Spec Kit | Preset đổi cách trình bày mẫu; extension thêm năng lực mới |
Nguồn tham chiếu: Spec Kit Reference — OverviewPhiên bản kiểm chứng: Spec Kit 1.1.3