Giao diện
Workflow
Trước khi bắt đầu
- Cần biết: chín lệnh quy trình lõi và thứ tự chạy của chúng
- Cần có: Spec Kit 1.1.3 đã cài, một dự án đã chạy
specify init - Cần đang ở: thư mục gốc của dự án Spec Kit
1. Workflow là gì
Workflow là chuỗi nhiều bước chạy lại được. Thay vì bạn gõ từng lệnh trong khung chat, bạn mô tả chuỗi một lần, rồi chạy lại bất cứ lúc nào.
Workflow khác preset ở chỗ: preset đổi nội dung một bước, còn workflow điều phối nhiều bước. Xem thêm Bốn cách tuỳ biến.
2. Workflow nối được những gì
Một workflow có thể nối:
- Lệnh
/speckit-<ten>trong quy trình lõi. - Prompt tự do gửi cho công cụ AI.
- Bước shell chạy lệnh terminal.
- Điểm dừng cho người: chỗ workflow chờ bạn xác nhận rồi mới đi tiếp.
3. Điều kiện, vòng lặp, fan-out/fan-in
Workflow hỗ trợ bốn cơ chế điều khiển:
| Cơ chế | Ý nghĩa |
|---|---|
| Điều kiện | Chỉ chạy bước tiếp nếu điều kiện đúng |
| Vòng lặp | Chạy lại một nhóm bước cho tới khi đạt điều kiện dừng |
| Fan-out | Tách một bước thành nhiều nhánh chạy song song |
| Fan-in | Gộp kết quả các nhánh về một bước |
4. Xem và tìm workflow
bash
specify workflow listKết quả mong đợi: danh sách workflow đã cài trong dự án kèm trạng thái bật hay tắt.
bash
specify workflow searchKết quả mong đợi: danh sách workflow tìm được trong catalog đang hoạt động.
Xem sơ đồ bước của một workflow:
bash
specify workflow info <ten-workflow>Kết quả mong đợi: mô tả workflow và sơ đồ các bước, cho biết bước nào phụ thuộc bước nào.
5. Cài và chạy workflow
bash
specify workflow add <ten-workflow>Kết quả mong đợi: workflow được cài vào dự án và sẵn sàng chạy.
bash
specify workflow run <ten-workflow>Kết quả mong đợi: workflow chạy lần lượt các bước; tới điểm dừng cho người, nó dừng lại và chờ bạn xác nhận.
Truyền tham số đầu vào khi chạy:
bash
specify workflow run <ten-workflow> --input feature=thanh-toanKết quả mong đợi: workflow chạy với giá trị feature là thanh-toan ở những bước cần tham số này.
6. Tạm dừng và chạy tiếp từ đúng chỗ gián đoạn
Khi workflow dừng ở điểm dừng cho người, hoặc khi một bước lỗi, trạng thái được giữ lại. Bạn không phải chạy lại từ đầu.
bash
specify workflow statusKết quả mong đợi: trạng thái lần chạy gần nhất, bước đang dừng, và các bước đã hoàn thành.
bash
specify workflow resumeKết quả mong đợi: workflow tiếp tục từ đúng bước bị gián đoạn, không chạy lại các bước đã xong.
7. Bật, tắt và gỡ workflow
bash
specify workflow disable <ten-workflow>Kết quả mong đợi: workflow không chạy được nữa nhưng vẫn nằm trong dự án.
bash
specify workflow remove <ten-workflow>Kết quả mong đợi: workflow và các tệp nó thêm được gỡ khỏi dự án.
Kết quả
Sau khi hoàn thành trang này, bạn đã:
- Hiểu workflow tự động hoá nhiều bước thành chuỗi chạy lại được
- Chạy được một workflow và truyền tham số đầu vào
- Biết cách tạm dừng và chạy tiếp từ đúng chỗ gián đoạn
Cách tự xác nhận: chạy specify workflow status sau khi workflow dừng, và thấy nó chỉ đúng bước đang chờ bạn.
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
Workflow not found: <ten> | Gõ sai tên hoặc chưa cài workflow | Chạy specify workflow list hoặc specify workflow search |
| Workflow dừng giữa chừng không rõ lý do | Gặp điểm dừng cho người hoặc bước lỗi | Chạy specify workflow status để xem bước đang dừng |
resume báo không có lần chạy nào | Chưa từng chạy workflow, hoặc trạng thái đã bị xoá | Chạy specify workflow run <ten-workflow> từ đầu |
| Bước shell lỗi | Lệnh shell sai hoặc thiếu công cụ | Sửa bước trong workflow, hoặc cài công cụ mà bước đó cần |
| Fan-out chạy sai nhánh | Điều kiện nhánh viết chưa đúng | Xem lại sơ đồ bằng specify workflow info <ten-workflow> |
Nguồn tham chiếu: Spec Kit WorkflowsPhiên bản kiểm chứng: Spec Kit 1.1.3