Giao diện
Lệnh CLI specify
Trước khi bắt đầu
- Cần biết: phân biệt terminal với khung chat của công cụ AI
- Cần có: Spec Kit đã cài bằng
uv tool install specify-cli - Cần đang ở: terminal; với lệnh tác động dự án, đang ở thư mục gốc dự án chứa
.specify/
1. Phân biệt lệnh CLI với lệnh quy trình
Mọi lệnh specify trong trang này chạy ở TERMINAL. Đây là điểm khác căn bản so với các lệnh /speckit-* — những lệnh đó gõ trong khung chat của công cụ AI. Bảng lệnh quy trình nằm ở trang Lệnh quy trình Spec Kit.
Nhóm lệnh CLI lo việc cài đặt, cấu hình và quản lý dự án. Chúng không sinh đặc tả và không viết mã.
2. Lệnh lõi
| Lệnh | Mô tả | Tùy chọn thường dùng |
|---|---|---|
specify init [<ten-du-an>] | Khởi tạo dự án Spec Kit mới | --integration <key> chọn tích hợp công cụ AI; --here khởi tạo ngay thư mục hiện tại; --force gộp vào thư mục đã có tệp mà không hỏi lại; --non-interactive không hỏi gì, dùng giá trị mặc định; --script sh|ps|py chọn loại script |
specify check | Kiểm tra các công cụ dòng lệnh của agent đã cài chưa | Không có tùy chọn; lệnh chạy hoàn toàn ngoại tuyến |
specify version | Xem phiên bản Spec Kit, Python, hệ điều hành và kiến trúc | --features xem năng lực CLI cục bộ; --json xuất toàn bộ thông tin dạng JSON |
specify self | Quản lý chính CLI specify | self check kiểm tra có bản mới hay không (chỉ đọc); self upgrade nâng cấp tại chỗ |
Ví dụ khởi tạo dự án với DSH:
bash
specify init my-project --integration dshKết quả mong đợi: thư mục my-project/ chứa .specify/, specs/ và skill cài vào .dsh/skills/.
3. Lệnh quản lý mở rộng
| Lệnh | Mô tả | Tùy chọn thường dùng |
|---|---|---|
specify extension | Quản lý tiện ích mở rộng (extension) | add cài một tiện ích; remove gỡ; list liệt kê đã cài; search tìm trong catalog; enable/disable bật tắt; update cập nhật |
specify integration | Quản lý tích hợp công cụ AI | list xem tích hợp có sẵn và đang cài; install <key> cài thêm; switch <key> đổi tích hợp mặc định; use <key> đặt mặc định không gỡ cái khác; upgrade cài lại bằng mẫu mới; status báo cáo trạng thái, không sửa tệp |
specify preset | Quản lý preset | list, add, remove, search, update, resolve xem mẫu nào sẽ được dùng cho một tên |
Tiện ích mở rộng đi kèm sẵn gồm bug, assess và github. Cài bằng:
bash
specify extension add bugKết quả mong đợi: tiện ích bug được cài và các lệnh của nó xuất hiện trong công cụ AI.
4. Lệnh quản lý hiện vật và tự động hóa
| Lệnh | Mô tả | Tùy chọn thường dùng |
|---|---|---|
specify artifact | Xem các hiện vật (artifact) dự án đang có | list liệt kê mọi lệnh, mẫu, script, hook; info xem một hiện vật và chồng thành phần; lookup phân giải một lookupId |
specify bundle | Quản lý bundle | list, search, info, install, update, remove, validate, build, init |
specify workflow | Quản lý quy trình tự động (workflow) | run chạy workflow theo ID hoặc tệp YAML; resume chạy tiếp; status xem trạng thái; list, add, remove, update, search, info |
specify event | Lệnh hướng sự kiện | run phân giải và chạy script hướng sự kiện với payload từ stdin |
specify mcp | Máy chủ MCP thử nghiệm | Không có tùy chọn; chạy máy chủ MCP qua stdio |
specify artifact, bundle, workflow, preset và extension đều là lệnh tác động dự án: chạy chúng bên trong một dự án đã specify init.
Kết quả
Sau khi đọc trang này, bạn đã:
- Phân biệt được lệnh CLI chạy ở terminal với lệnh quy trình gõ trong chat
- Tra được mô tả một dòng và tùy chọn thường dùng của mọi lệnh
specify - Biết nhóm lệnh nào cần chạy bên trong một dự án đã khởi tạo
Cách tự xác nhận: chạy specify version và specify check ở terminal, cả hai phải trả về kết quả mà không báo lỗi.
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
command not found: specify | Chưa cài Spec Kit hoặc PATH chưa có specify | Cài lại bằng uv tool install specify-cli rồi mở terminal mới |
| Lệnh báo không tìm thấy dự án Spec Kit | Chạy lệnh tác động dự án ngoài thư mục gốc | Di chuyển vào thư mục chứa .specify/, hoặc đặt biến SPECIFY_INIT_DIR |
specify init --here hỏi xác nhận và treo | Thư mục hiện tại đã có tệp, phiên chạy không tương tác được | Thêm --force để gộp không hỏi lại, kèm --non-interactive khi chạy tự động |
specify extension add không tìm thấy tiện ích | Sai tên hoặc chưa cập nhật danh mục | Chạy specify extension search để xem tên đúng trong catalog |
| Hành vi giống bản Spec Kit cũ | CLI cục bộ đang lỗi thời | Chạy specify self check để kiểm tra bản mới, rồi specify self upgrade |
Nguồn tham chiếu: Core CommandsPhiên bản kiểm chứng: Spec Kit 1.1.3