Giao diện
Bundle
Trước khi bắt đầu
- Cần biết: extension, preset và workflow khác nhau thế nào
- Cần có: Spec Kit 1.1.3 đã cài, một dự án đã chạy
specify init - Cần đang ở: thư mục gốc của dự án Spec Kit
1. Bundle là gì
Bundle gói nhiều thành phần sẵn có thành một đơn vị duy nhất, có phiên bản, cài được trong một bước. Một bundle có thể chứa extension, preset, workflow, và step.
Bundle không thêm hành vi mới. Nó chỉ tuyển chọn những gì đã tồn tại và cài chúng cùng nhau. Nếu bạn cần khả năng chưa có, hãy dùng Tiện ích mở rộng trước, rồi gói lại bằng bundle.
2. Vì sao dùng bundle
Không có bundle, chia sẻ cấu hình cho đồng nghiệp nghĩa là gửi một danh sách lệnh cài và hy vọng họ làm đúng thứ tự.
Có bundle, bạn gửi một tên và một phiên bản. Bundle lo phần còn lại:
- Cài trong một bước:
specify bundle install <ten>. - Ghim phiên bản: cả nhóm dùng đúng cùng một phiên bản.
- Kiểm tra xung đột: bundle phát hiện thành phần đụng nhau trước khi cài.
- Theo dõi nguồn gốc: biết thành phần nào do bundle nào mang vào.
3. Xem và tìm bundle
bash
specify bundle searchKết quả mong đợi: danh sách bundle khớp trong các catalog đang hoạt động.
Xem đầy đủ thành phần mà bundle sẽ cài:
bash
specify bundle info <ten-bundle>Kết quả mong đợi: metadata của bundle và danh sách thành phần đã mở rộng — đúng những gì lệnh cài sẽ thêm vào dự án.
4. Cài bundle trong một bước
bash
specify bundle install <ten-bundle>Kết quả mong đợi: Spec Kit cài toàn bộ thành phần của bundle thông qua cơ chế của từng loại: extension qua extension, preset qua preset, workflow qua workflow.
Kiểm tra những gì đã cài:
bash
specify bundle listKết quả mong đợi: danh sách bundle đang cài trong dự án kèm phiên bản.
5. Ghim phiên bản và kiểm tra xung đột
Ghim phiên bản giúp cả nhóm dùng đúng một bản:
bash
specify bundle install <ten-bundle> --version 1.2.0Kết quả mong đợi: bundle được cài đúng phiên bản 1.2.0, không lấy bản mới nhất.
Kiểm tra manifest trước khi cài hoặc trước khi chia sẻ:
bash
specify bundle validate <duong-dan-manifest>Kết quả mong đợi: báo manifest hợp lệ và mọi tham chiếu thành phần đều phân giải được; nếu có xung đột, lệnh chỉ rõ chỗ đụng nhau.
6. Cập nhật và gỡ sạch
Cập nhật bundle lên bản mới:
bash
specify bundle update <ten-bundle>Kết quả mong đợi: các thành phần của bundle được làm mới qua đường cập nhật của từng loại.
Gỡ bundle mà không làm hỏng phần còn lại của dự án:
bash
specify bundle remove <ten-bundle>Kết quả mong đợi: chỉ những thành phần do bundle này đóng góp bị gỡ; thành phần bạn tự cài trước đó được giữ nguyên.
7. Đóng gói bundle để chia sẻ
Khi đã có bộ cấu hình ưng ý, đóng gói thành một tệp phân phối có phiên bản:
bash
specify bundle buildKết quả mong đợi: một tệp .zip có phiên bản, sẵn sàng để đồng nghiệp cài bằng một lệnh.
Kết quả
Sau khi hoàn thành trang này, bạn đã:
- Hiểu bundle chỉ tuyển chọn thành phần sẵn có, không thêm hành vi mới
- Cài được một bundle trong một bước và kiểm tra thành phần của nó
- Biết cách ghim phiên bản, kiểm tra xung đột, và gỡ sạch
Cách tự xác nhận: chạy specify bundle list và thấy bundle kèm phiên bản, rồi specify bundle remove <ten-bundle> chỉ gỡ đúng phần của bundle đó.
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
Bundle not found: <ten> | Gõ sai tên hoặc bundle không có trong catalog | Chạy specify bundle search để lấy tên đúng |
| Cài bundle báo xung đột thành phần | Một thành phần đã được cài từ nguồn khác | Gỡ thành phần trùng, hoặc chọn phiên bản bundle khác |
Bundle already installed | Bundle đã có trong dự án | Dùng specify bundle update <ten> để làm mới |
| Gỡ bundle làm mất thành phần tôi tự cài | Nhầm giữa gỡ bundle và gỡ từng thành phần | Dùng specify bundle remove; nó chỉ gỡ phần do bundle đóng góp |
| Manifest không hợp lệ | Thiếu trường bắt buộc hoặc tham chiếu sai | Chạy specify bundle validate <duong-dan-manifest> để xem lỗi cụ thể |
Nguồn tham chiếu: Spec Kit BundlesPhiên bản kiểm chứng: Spec Kit 1.1.3